Bản dịch phong thuỷ: vì sao cùng một câu mà mỗi sách một nghĩa
Mở hai cuốn sách phong thuỷ cùng nói về một chủ đề, rất dễ gặp hai câu khác hẳn nhau — đôi khi trái ngược. Người đọc thường kết luận là "mỗi phái một kiểu". Đúng một phần. Phần còn lại, và phần lớn hơn, nằm ở đường đi của văn bản: từ bản chữ Hán gốc tới cuốn sách bạn đang cầm, nó đã qua ít nhất ba chặng, và chặng nào cũng có chỗ rơi rụng.
Ba chặng mà văn bản đi qua
- Chép tay. Trước khi có in ấn, sách truyền bằng cách chép. Một chữ chép nhầm thành chữ gần giống là chuyện thường, và bản chép nhầm ấy lại được chép tiếp.
- Khắc ván in. Khắc ngược trên gỗ, sai một nét là sai vĩnh viễn cho cả đợt in. Nhiều bản in cổ còn mang lỗi khắc mà đời sau vẫn tin là nguyên văn.
- Dịch. Chặng mất mát lớn nhất, vì người dịch buộc phải chọn một nghĩa trong nhiều nghĩa, và chọn xong thì người đọc không còn thấy các nghĩa kia nữa.
Vì sao dịch chữ Hán khó hơn dịch tiếng Anh
Văn ngôn — thứ chữ dùng trong sách cổ — rất cô đọng: không chia thì, không phân biệt số ít số nhiều, chủ ngữ thường bị lược, và dấu câu thì bản gốc gần như không có. Người đọc phải tự ngắt câu, và ngắt khác nhau thì nghĩa khác nhau.
Thêm nữa, một chữ Hán thường mang nhiều nghĩa rất xa nhau. Chữ 氣 (khí) trong cùng một cuốn sách có thể là hơi thở, là không khí, là sinh lực, là một khái niệm triết học — và người dịch phải chọn một từ tiếng Việt cho mỗi lần xuất hiện. Chọn đều một từ thì mất sắc thái; chọn linh hoạt thì người đọc không nhận ra đó vốn là cùng một chữ.
Câu nổi tiếng nhất và bài học về ngắt câu
Chính hai chữ "phong thuỷ" đến từ một câu trong Táng thư, tương truyền của Quách Phác: 氣乘風則散,界水則止 — "khí gặp gió thì tan, gặp nước ngăn thì dừng".
Câu này ngắn, và bản dịch nào cũng gần giống nhau. Nhưng chính vì nó ngắn mà mỗi chữ chịu sức nặng lớn: chữ 界 (giới) nghĩa gốc là ranh giới, ở đây được hiểu là "bị nước chặn lại". Dịch thành "gặp nước thì dừng" là đúng ý nhưng làm mất mất ý ranh giới — mà chính ý đó mới giải thích vì sao trường phái loan đầu coi trọng chuyện dòng nước ôm hay cắt ngang.
Một chữ, một sắc thái, và cả một nhánh lý thuyết dựa vào đó. Đây là lý do các bản dịch nghiêm túc luôn in kèm nguyên văn.
Bốn kiểu sai lệch hay gặp trong sách tiếng Việt
- Đồng âm khác chữ. Tiếng Việt viết bằng chữ quốc ngữ nên hai chữ Hán khác nhau có thể ra cùng một cách viết. "Sát" trong sát khí (煞 — khí hung) khác chữ "sát" là giết (殺); "hoạ" trong hoạ hại (禍) khác "hoạ" là vẽ (畫). Người biên tập không rành chữ Hán rất dễ chú giải nhầm sang nghĩa kia.
- Dịch thuật ngữ thành từ thường. "Trạch" 宅 là thuật ngữ chỉ ngôi nhà trong hệ bát trạch; dịch thẳng thành "nhà" thì câu vẫn đọc được nhưng người đọc mất dấu vết rằng đây là một khái niệm có định nghĩa riêng.
- Bỏ mất phần điều kiện. Sách cổ hay viết theo lối "nếu A mà lại có B thì…". Bản rút gọn thường giữ vế kết luận và bỏ vế điều kiện — thế là một lời khuyên có điều kiện hoá thành một điều cấm tuyệt đối. Rất nhiều "kiêng kỵ" cứng nhắc lưu hành hiện nay có gốc từ kiểu cắt này.
- Chép lại từ bản chép lại. Nhiều sách bán hiện nay không dịch từ nguyên bản mà biên tập lại từ sách tiếng Việt khác, hoặc từ bài trên mạng. Mỗi vòng như vậy làm sai lệch tích thêm, và không còn đường lần ngược về gốc.
Cách nhận một bản dịch đáng tin
Không cần biết chữ Hán vẫn kiểm được, bằng mấy dấu hiệu ở phần đầu và phần cuối sách:
- Có ghi bản đáy — tức dịch từ bản in nào, năm nào, ai hiệu đính. Sách không nói mình dịch từ đâu là sách không muốn bạn kiểm.
- Có in kèm nguyên văn, hoặc ít nhất in chữ Hán cho các thuật ngữ chính.
- Có chú thích của người dịch, đặc biệt là những chú thích thừa nhận chỗ khó: "câu này có hai cách hiểu", "bản X chép là…". Người dịch nghiêm túc khoe chỗ mình không chắc; người chép lại thì lúc nào cũng chắc.
- Có tên dịch giả thật và có thể tra được.
- Không hứa hẹn kết quả. Sách cổ không viết "áp dụng sau ba tháng sẽ phát tài"; câu đó là của người bán sách.
Bốn dấu hiệu nên đặt sách xuống
- Bìa in đầy chữ vàng và lời hứa, mà trong ruột không có một chữ Hán nào.
- Không có mục lục nguồn, không có thư mục tham khảo.
- Dùng lẫn lộn hai hệ thuật ngữ trong cùng một chương — ví dụ vừa nói cung phi vừa lấy hành nạp âm mà không phân biệt.
- Nhiều đoạn giống hệt các bài đang trôi nổi trên mạng. Thử gõ một câu bất kỳ vào ô tìm kiếm là biết.
Lộ trình đọc cho người mới
- Bắt đầu bằng sách nhập môn tiếng Việt viết mới — không phải bản dịch cổ. Mục đích chỉ là làm quen từ vựng: toạ, hướng, cung, trạch, hành, khí.
- Rồi đọc một bản dịch có chú của một tác phẩm cổ. Đọc một cuốn cho kỹ hơn là lướt năm cuốn.
- Đối chiếu hai bản dịch khác nhau của cùng một đoạn. Chỗ hai bản lệch nhau chính là chỗ đáng dừng lại — đó là chỗ nguyên văn khó, và là chỗ bạn học được nhiều nhất.
- Học một ít chữ Hán ở mức nhận mặt chữ. Không cần đọc thông viết thạo; nhận ra được ba mươi chữ thuật ngữ đã đủ để không bị dẫn đi lạc.
Một thái độ đáng giữ khi đọc sách cổ
Sách cổ không phải sách giáo khoa. Chúng được viết trong một bối cảnh kiến trúc, khí hậu và xã hội khác hẳn, bởi những người không có ý định giải thích cho người ngoài nghề. Nhiều chỗ tối nghĩa là cố ý — tác giả giữ lại phần cốt lõi để truyền miệng cho học trò.
Nên khi gặp một câu khó hiểu, khả năng cao nhất không phải là bạn đọc kém, cũng không phải là người dịch tồi — mà là câu ấy vốn đã được viết để không ai đọc qua một lần mà hiểu. Biết vậy thì đọc sách cổ nhẹ nhàng hơn nhiều.